Cao su chống va đập cửa

Từ: 垂垂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垂垂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 垂垂 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuíchuí] 1. cúi xuống; gục xuống。形容垂下、降下。
2. dần dần; từ từ。渐渐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂

thuỳ:thuỳ (tới gần)
thùy:thuỳ (tới gần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂

thuỳ:thuỳ (tới gần)
thùy:thuỳ (tới gần)
垂垂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垂垂 Tìm thêm nội dung cho: 垂垂