Từ: 矿坑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿坑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿坑 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàngkēng] hầm; đường hầm。开矿挖掘的坑和坑道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑

ganh:ganh đua; ganh tị
khanh:thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm)
矿坑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿坑 Tìm thêm nội dung cho: 矿坑