Từ: 缅想 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缅想:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缅想 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎnxiǎng] nhớ lại; tưởng nhớ。缅怀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缅

diến:Diến Điện (Miến Điện)
miến:miến hoài (xa xưa, xa xăm); Miến điện (tên nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 想

tưởng:tưởng nhớ
缅想 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缅想 Tìm thêm nội dung cho: 缅想