Từ: 垫被 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 垫被:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 垫被 trong tiếng Trung hiện đại:

[diànbèi] nệm; đệm。铺在床板褥子上,人睡在其上的布单子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫

điếm:điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 被

bệ:bệ rạc
bị:bị thương; bị cáo
bỡ:bỡ ngỡ
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bự:cổ bự ghét; mặt bự phấn
垫被 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 垫被 Tìm thêm nội dung cho: 垫被