Từ: 客岁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客岁:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 客 • 岁

Nghĩa của 客岁 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèsuì] năm ngoái。去年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách客:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁

tuế岁:tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập
客岁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客岁 Tìm thêm nội dung cho: 客岁