Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 客岁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 客岁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 客岁 trong tiếng Trung hiện đại:

[kèsuì] năm ngoái。去年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岁

tuế:tuế (năm); tuế xuất, tuế nhập
客岁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 客岁 Tìm thêm nội dung cho: 客岁