Từ: 啮合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啮合:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 啮 • 合

Nghĩa của 啮合 trong tiếng Trung hiện đại:

[nièhé] nghiến răng; cắn răng; cắn vào nhau; khớp vào nhau。上下牙齿咬紧;像上下牙齿那样咬紧。
两个齿轮啮合在一起。
hai bánh răng cắn vào nhau.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 啮

giảo啮:trùng giảo (mọt gặm), thử giảo (chuột nhấm)
khiết啮:khiết xỉ động vật (gặm nhấm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp合:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp合:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp合: 
góp合:góp nhặt
gộp合:gộp lại
hiệp合: 
hạp合:hạp (âm khác của Hợp)
hập合: 
họp合:họp chợ; xum họp
hợp合:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
啮合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 啮合 Tìm thêm nội dung cho: 啮合