Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基于 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīyú] căn cứ vào; dựa vào; dựa trên。把某种事物作为结论的前提或语言行动的基础。
基于以上理由,我不赞成他的意见。
căn cứ vào những lí do trên , tôi không tán thành ý kiến của anh ấy.
基于以上理由,我不赞成他的意见。
căn cứ vào những lí do trên , tôi không tán thành ý kiến của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 基于 Tìm thêm nội dung cho: 基于
