Từ: 撰写 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撰写:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 撰 • 写

Nghĩa của 撰写 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuànxiě] sáng tác; viết; viết sách。写作。
撰写碑文
viết văn bia
撰写论文
viết luận văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撰

chòn撰: 
chọn撰:chọn lọc, chọn lựa
chộn撰:chộn rộn
dọn撰:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
dốn撰:dốn ngồi (ở lại lâu)
rộn撰:rộn ràng
soạn撰:sửa soạn; biên soạn
soạng撰:sờ soạng
soảng撰:loảng soảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 写

tả写:miêu tả
撰写 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撰写 Tìm thêm nội dung cho: 撰写