Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞒哄 trong tiếng Trung hiện đại:
[mánhǒng] lừa dối; giấu diếm; đánh lừa; lừa đảo。欺骗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞒
| man | 瞒: | mê man |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |

Tìm hình ảnh cho: 瞒哄 Tìm thêm nội dung cho: 瞒哄
