Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青紫 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzǐ] 1. xanh tím 。指古代高官印绶,服饰的颜色。比喻高官显爵。
2. tím bầm。发绀:皮肤或黏膜呈现青紫色。由呼吸或循环系统发生障碍,而液中缺氧引起。
2. tím bầm。发绀:皮肤或黏膜呈现青紫色。由呼吸或循环系统发生障碍,而液中缺氧引起。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫
| tía | 紫: | tía (cha, bố); đỏ tía |
| tử | 紫: | tử ngoại |

Tìm hình ảnh cho: 青紫 Tìm thêm nội dung cho: 青紫
