Từ: 基伍湖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基伍湖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 基伍湖 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīwǔhú] hồ Kivu; Kivu (hồ ở Châu Phi)。位于在扎伊尔和卢旺达边境上坦噶尼喀湖。海拔1,461米(4,790英尺),是非洲海拔最高的湖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伍

ngũ:quân ngũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湖

hồ:ao hồ
基伍湖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基伍湖 Tìm thêm nội dung cho: 基伍湖