Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基准 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīzhǔn] tiêu chuẩn cơ bản; chuẩn (khi đo đạc)。测量时的起算标准,泛指标准。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 基准 Tìm thêm nội dung cho: 基准
