Từ: 基准 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 基准:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 基 • 准

Nghĩa của 基准 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīzhǔn] tiêu chuẩn cơ bản; chuẩn (khi đo đạc)。测量时的起算标准,泛指标准。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 基

cơ基:cơ bản; cơ số; cơ đốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn准:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn准:nơi chốn
chỏn准: 
chốn准:nơi chốn
chổn准:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn准:ngắn chun chủn
trốn准:trốn thoát
基准 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 基准 Tìm thêm nội dung cho: 基准