Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基因 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīyīn] gien (đơn vị cơ bản của di truyền)。生物体遗传的基本单位,存在于细胞的染色体上,作直线排列。(英gene)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |

Tìm hình ảnh cho: 基因 Tìm thêm nội dung cho: 基因
