Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 基调 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīdiào] 1. nhạc dạo。音乐作品中主要的调,作品通常用基调开始或结束。
2. tư tưởng chính; quan điểm cơ bản; quan điểm chủ yếu。主要精神;基本观点。
这部作品虽然有缺点,但它的基调是鼓舞人向上的。
tác phẩm này tuy có khuyết điểm, nhưng quan điểm chủ yếu của nó là cổ vũ mọi người vươn lên.
2. tư tưởng chính; quan điểm cơ bản; quan điểm chủ yếu。主要精神;基本观点。
这部作品虽然有缺点,但它的基调是鼓舞人向上的。
tác phẩm này tuy có khuyết điểm, nhưng quan điểm chủ yếu của nó là cổ vũ mọi người vươn lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |

Tìm hình ảnh cho: 基调 Tìm thêm nội dung cho: 基调
