Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 堆焊 trong tiếng Trung hiện đại:
[duīhàn] hàn chồng; hàn đè。把金属熔化堆在工具或机器零件上的焊接法。用来修复机件的磨损、崩裂部分(常用电焊或气焊法)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堆
| chui | 堆: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| doi | 堆: | doi đất (có hình dài mà hẹp) |
| duôi | 堆: | dể duôi (coi khinh) |
| nhoi | 堆: | nhoi lên |
| sòi | 堆: | |
| đoi | 堆: | |
| đòi | 堆: | đòi hỏi, đòi nợ; đòi cơn; học đòi |
| đôi | 堆: | cặp đôi; đôi co |
| đồi | 堆: | núi đồi; sườn đồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焊
| hàn | 焊: | hàn xì, mỏ hàn |

Tìm hình ảnh cho: 堆焊 Tìm thêm nội dung cho: 堆焊
