Chữ 棳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棳, chiết tự chữ CHUỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棳:

棳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 棳

棳

Chiết tự chữ 棳

Chiết tự chữ chuối bao gồm chữ 木 叕 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棳 cấu thành từ 2 chữ: 木, 叕
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 叕 chuyết
  • []

    U+68F3, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo1, ke3, kuan3, zhuo2;
    Việt bính: zyut3;

    棳

    Nghĩa Trung Việt của từ 棳


    chuối, như "cây chuối, quả chuối" (gdhn)

    Chữ gần giống với 棳:

    㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 棳

    梲,

    Chữ gần giống 棳

    棨, 栲, 栽, 格, 栻, 栺, 根, 核, 样, 栶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棳 Tự hình chữ 棳 Tự hình chữ 棳 Tự hình chữ 棳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棳

    chuối棳:cây chuối, quả chuối
    棳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棳 Tìm thêm nội dung cho: 棳