Từ: 酬答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酬答:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酬 • 答

Nghĩa của 酬答 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóudá] 1. đền đáp; đền ơn; tạ ơn bằng vật chất; tiền thưởng。酬谢。
2. đáp lễ; ứng đáp (dùng lời lẽ hoặc thơ văn để ứng đáp)。用言语或诗文应答。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酬

thò酬:thò ra
thù酬:thù lao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp
酬答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酬答 Tìm thêm nội dung cho: 酬答