Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 堕马 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堕马:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堕马 trong tiếng Trung hiện đại:

[duòmǎ] ngã ngựa; té ngựa。从马上摔下来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堕

đoạ:đày đoạ; sa đoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã
堕马 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堕马 Tìm thêm nội dung cho: 堕马