Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳心 trong tiếng Trung hiện đại:
[láoxīn] 1. phí sức; tốn công。费心;操心。
不为小事劳心。
đừng có phí sức vào những chuyện cỏn con.
书
2. lao động trí óc。从事脑力劳动。
书
3. ưu tư; phiền muộn; lo nghĩ。忧心。
不为小事劳心。
đừng có phí sức vào những chuyện cỏn con.
书
2. lao động trí óc。从事脑力劳动。
书
3. ưu tư; phiền muộn; lo nghĩ。忧心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 劳心 Tìm thêm nội dung cho: 劳心
