Từ: 墩子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墩子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 墩 • 子

Nghĩa của 墩子 trong tiếng Trung hiện đại:

[dūn·zi] tảng; thớt; cái đôn。厚而粗大的一整块石头或木头。
菜墩子(切菜用具)。
thớt thái rau
坐在石墩子上。
ngồi trên tảng đá.
khúc gỗ (châm biếm)。讥讽发呆的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩

chon墩:chon von; chon chót
đôn墩:thụ đôn (gốc cây cụt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
墩子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 墩子 Tìm thêm nội dung cho: 墩子