Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 墩子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūn·zi] tảng; thớt; cái đôn。厚而粗大的一整块石头或木头。
菜墩子(切菜用具)。
thớt thái rau
坐在石墩子上。
ngồi trên tảng đá.
khúc gỗ (châm biếm)。讥讽发呆的人。
菜墩子(切菜用具)。
thớt thái rau
坐在石墩子上。
ngồi trên tảng đá.
khúc gỗ (châm biếm)。讥讽发呆的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩
| chon | 墩: | chon von; chon chót |
| đôn | 墩: | thụ đôn (gốc cây cụt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 墩子 Tìm thêm nội dung cho: 墩子
