Nghĩa của 备不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèi·buzhù] có lẽ; chưa biết chừng; không chắc chắn; có thể。说不定;或许。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 备不住 Tìm thêm nội dung cho: 备不住
