Từ: 备不住 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备不住:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 备 • 不 • 住

Nghĩa của 备不住 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèi·buzhù] có lẽ; chưa biết chừng; không chắc chắn; có thể。说不定;或许。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ住:giẹo giọ
trú住:trú chân
trọ住:ở trọ
备不住 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备不住 Tìm thêm nội dung cho: 备不住