Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包背装 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāobèizhuāng] đóng bọc gáy (đóng sách)。图书装订法的一种,书页用线或纸捻装订成册,用厚纸或绫绢等包背粘连,纸捻和线不外露。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 包背装 Tìm thêm nội dung cho: 包背装
