Chữ 𧛷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧛷, chiết tự chữ TƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧛷:

𧛷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧛷

𧛷

Chiết tự chữ 𧛷

[]

U+0276F7, tổng 14 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧛷

Nghĩa Trung Việt của từ 𧛷


tơi, như "tơi bời" (vhn)

Chữ gần giống với 𧛷:

複, 褉, 褊, 褌, 褎, 褏, 褐, 褓, 褔, 褕, 褘, 褙, 褛, 褝, 𧛞, 𧛶, 𧛷,

Chữ gần giống 𧛷

Tự hình:

Tự hình chữ 𧛷 Tự hình chữ 𧛷 Tự hình chữ 𧛷 Tự hình chữ 𧛷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧛷

tơi𧛷:tơi bời
𧛷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧛷 Tìm thêm nội dung cho: 𧛷