Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复位 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùwèi] 1. trở lại vị trí cũ (khớp xương sau khi bị thoái vị làm cho nó trở về vị trí cũ)。脱位的骨关节回复到原来的部位。
2. khôi phục ngai vàng; khôi phục địa vị。失去地位的君主重新掌权。
2. khôi phục ngai vàng; khôi phục địa vị。失去地位的君主重新掌权。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 位
| vì | 位: | trị vì, vì sao |
| vị | 位: | vị trí, vị thế |

Tìm hình ảnh cho: 复位 Tìm thêm nội dung cho: 复位
