Từ: 打发 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打发:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打发 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎ·fa] 1. phái; sai。派(出去)。
我已经打发人去找他了。
tôi đã phái người đi tìm anh ấy.
2. đuổi; tống cổ; xua đuổi; đẩy; đẩy đi chỗ khác。使离去。
他连说带哄才把孩子打发走了。
anh ấy vừa nói vừa dỗ ngọt mới đẩy được đứa bé đi chỗ khác.
3. làm tiêu mòn; tiêu hao; bỏ phí; tiêu ma (thời gian)。消磨(时间、日子)。
打发余年
bỏ phí thời gian; cho khoảng thời gian còn lại qua đi.
他躺在病床上,觉得一天的时间真难打发。
trên giường bệnh, anh ấy cảm thấy thời gian trôi qua chậm chạp.
4. sắp xếp; chăm sóc (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)。安排;照料(多见于早期白话)。
打发众人住下
sắp xếp chỗ ở cho mọi người.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)
打发 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打发 Tìm thêm nội dung cho: 打发