Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑通 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūtōng] ùm; tõm; tũm; tùm (tượng thanh, hình dung vật nặng rơi xuống đất hay rơi xuống nước)。象声词,形容重物落地或落水的声音。
扑通一声,跳进水里。
ùm một cái nhảy xuống nước.
扑通一声,跳进水里。
ùm một cái nhảy xuống nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 扑通 Tìm thêm nội dung cho: 扑通
