Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 外宾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外宾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 外宾 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàibīn] khách nước ngoài; ngoại tân。外国客人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾

tân:tân khách
外宾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外宾 Tìm thêm nội dung cho: 外宾