Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōlè] Hán Việt: ĐA LẠC
Đắc Lắc; Đắk Lắk; tỉnh Đắc Lắc 得乐。越南地名。
Đắc Lắc; Đắk Lắk; tỉnh Đắc Lắc 得乐。越南地名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 多乐 Tìm thêm nội dung cho: 多乐
