Chữ 黢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黢:

黢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黢

黢

Chiết tự chữ 黢

黢 cấu thành từ 2 chữ: 黑, 夋
  • 黑 hắc
  • 夋
  • []

    U+9EE2, tổng 19 nét, bộ Hắc 黑
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu1;
    Việt bính: ceot1 zeot1;

    黢

    Nghĩa Trung Việt của từ 黢


    Nghĩa của 黢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qū]Bộ: 黑 (黒) - Hắc
    Số nét: 18
    Hán Việt: XUẤT
    đen。黑。
    黢黑。
    tối đen.
    黑黢黢。
    đen sì sì.
    Từ ghép:
    黢黑

    Chữ gần giống với 黢:

    䵨, 䵩, 黢, 𪑑,

    Chữ gần giống 黢

    默, 俊, 黖, 黕, 黔, 黓, 黵, 黑, 黶, 黷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 黢 Tự hình chữ 黢 Tự hình chữ 黢 Tự hình chữ 黢

    黢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黢 Tìm thêm nội dung cho: 黢