Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 够劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòujìnr] quá sức; cừ thật; giỏi thật。担负的分量极重;程度很高。
一头骡子拉这么多煤,真够劲儿。
con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.
这辣椒辣得真够劲儿。
loại ớt này cay thật đấy.
一头骡子拉这么多煤,真够劲儿。
con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.
这辣椒辣得真够劲儿。
loại ớt này cay thật đấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 够
| cấu | 够: | cấu cách (đủ tài) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 够劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 够劲儿
