Từ: 大昕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大昕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 大 • 昕

Nghĩa của 大昕 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàxīn] bình minh; rạng đông; trời sáng。昕:黎明。天亮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy大:dãy nhà, dãy núi
dảy大:dảy ngã
đại大:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện
大昕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大昕 Tìm thêm nội dung cho: 大昕