Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啥, chiết tự chữ SÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 啥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啥

Chiết tự chữ bao gồm chữ 口 舍 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

啥 cấu thành từ 2 chữ: 口, 舍
  • khẩu
  • xoá, xá, xả
  • []

    U+5565, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông khá cao, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sha4;
    Việt bính: saa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啥


    sá, như "sá chi" (gdhn)

    Nghĩa của 啥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shà]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: XÁ
    cái gì。什么。
    有啥说。
    nói cái gì đấy?
    到啥地方去?
    đến nơi nào?
    Từ ghép:
    啥子

    Chữ gần giống với 啥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啥 Tự hình chữ 啥 Tự hình chữ 啥 Tự hình chữ 啥

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 啥

    :sá chi
    啥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啥 Tìm thêm nội dung cho: 啥