Chữ 㟐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟐:

㟐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟐

㟐

Chiết tự chữ 㟐

[]

U+37D0, tổng 10 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mang3;
Việt bính: mong5;

㟐

Nghĩa Trung Việt của từ 㟐


Chữ gần giống với 㟐:

㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,

Chữ gần giống 㟐

Tự hình:

Tự hình chữ 㟐 Tự hình chữ 㟐 Tự hình chữ 㟐 Tự hình chữ 㟐

㟐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟐 Tìm thêm nội dung cho: 㟐