Chữ 㙜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙜

[]

U+365C, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chi2;
Việt bính: ci4 toi4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙜


Chữ gần giống với 㙜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 㙜

Tự hình:

Tự hình chữ 㙜 Tự hình chữ 㙜 Tự hình chữ 㙜 Tự hình chữ 㙜

㙜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙜 Tìm thêm nội dung cho: 㙜