Chữ 塓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塓:

塓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 塓

塓

Chiết tự chữ 塓

塓 cấu thành từ 2 chữ: 土, 冥
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 冥 minh, mênh, mưng
  • []

    U+5853, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mi4;
    Việt bính: mik6;

    塓

    Nghĩa Trung Việt của từ 塓


    Nghĩa của 塓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [mì]Bộ: 土- Thổ
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    trát; tô (tường)。(在墙壁上)涂刷。

    Chữ gần giống với 塓:

    㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

    Chữ gần giống 塓

    塽, 埼, 堄, 堃, 堂, 堁, 堀, 埿, 埾, 埽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 塓 Tự hình chữ 塓 Tự hình chữ 塓 Tự hình chữ 塓

    塓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 塓 Tìm thêm nội dung cho: 塓