Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 塓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塓:
塓
Pinyin: mi4;
Việt bính: mik6;
塓
Nghĩa Trung Việt của từ 塓
Nghĩa của 塓 trong tiếng Trung hiện đại:
[mì]Bộ: 土- Thổ
Số nét: 13
Hán Việt:
trát; tô (tường)。(在墙壁上)涂刷。
Số nét: 13
Hán Việt:
trát; tô (tường)。(在墙壁上)涂刷。
Chữ gần giống với 塓:
㙙, 㙚, 㙛, 㙜, 㙝, 㙞, 㙟, 堽, 塋, 塌, 塍, 塏, 塐, 塑, 塒, 塓, 塕, 塗, 塘, 塙, 塚, 塜, 塝, 塞, 塡, 塢, 塤, 塩, 填, 塬, 塱, 塞, 塚, 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 塓 Tìm thêm nội dung cho: 塓
