Từ: 天梭表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 天梭表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 天梭表 trong tiếng Trung hiện đại:

tiānsuō biǎo đồng hồ tissot

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梭

thoa:thoa (tho dệt, có hình thoi)
thoi:cái thoi
toa:toa (thoi dệt vải)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
天梭表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 天梭表 Tìm thêm nội dung cho: 天梭表