Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找死 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎosǐ] tự tìm cái chết; đâm đầu vào chỗ chết; điếc không sợ súng。自找死亡(多用于责备人不顾危险)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |

Tìm hình ảnh cho: 找死 Tìm thêm nội dung cho: 找死
