Cao su chống va đập cửa

Chữ 児 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 児, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 児:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 児

児 cấu thành từ 2 chữ: 旧, 儿
  • cựu
  • nhi, nhân
  • []

    U+5150, tổng 7 nét, bộ Nhi 儿
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 児


    Chữ gần giống với 児:

    , , , , , ,

    Chữ gần giống 児

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 児 Tự hình chữ 児 Tự hình chữ 児 Tự hình chữ 児

    児 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 児 Tìm thêm nội dung cho: 児