Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兽行 trong tiếng Trung hiện đại:
[shòuxíng] 1. hành vi man rợ; hành vi độc ác。指极端野蛮、残忍的行为。
2. thú tính。指发泄兽欲的行为。
2. thú tính。指发泄兽欲的行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兽
| thú | 兽: | thú tính, dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 兽行 Tìm thêm nội dung cho: 兽行
