Từ: 夸克 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夸克:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 夸 • 克

Nghĩa của 夸克 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuākè] hạt vi lượng; hạt quác (Anh: quark) (Vật lý)。组成质子,中子等基本粒子的更小的粒子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸

khoa夸:khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc克:khắc khoải
夸克 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夸克 Tìm thêm nội dung cho: 夸克