Từ: nốt nhạc chính có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nốt nhạc chính:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nốtnhạcchính

Dịch nốt nhạc chính sang tiếng Trung hiện đại:

重音 《乐曲中强度较大的音, 是构成节奏的主要因素。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nốt

nốt𤹽:nốt ruồi
nốt󰐚:nốt ruồi
nốt:nốt ruồi
nốt:làm nốt cho xong

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhạc

nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)
nhạc:ngũ nhạc (5 ngọn núi cao)
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: chính

chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chính: 
nốt nhạc chính tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nốt nhạc chính Tìm thêm nội dung cho: nốt nhạc chính