Từ: pha trộn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ pha trộn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phatrộn

Dịch pha trộn sang tiếng Trung hiện đại:

错杂 《两种以上的东西夹杂在一起。》
花搭着 《种类或质量不同的东西错综搭配。》
混纺 《用不同类别的纤维混合在一起纺织。常用化学纤维和天然纤维或不同的化学纤维混纺。混纺可以节约较贵重的原料, 或使纺织品具有某种新的性能。》
混合 《两种或两种以上的物质搀和在一起, 相互间不发生化学反应, 各自保持原有的化学性质。》
混乱 《没条理; 没秩序。》
夹杂 《搀杂。》
杂糅 《指不同的事物混杂在一起。》
淆惑 《混淆迷惑。》

搅和 《混合; 搀杂。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: pha

pha𠱀: 
pha:pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi)
pha:pha chộn, pha nan
pha:pha lê
pha:pha cơ (máy vét bụi)
pha:pha giống, pha trà, xông pha
pha:pha giống, pha trà, xông pha
pha:pha (nghiêng về): thiên pha (thiên lệch)
pha:pha (nghiêng về): thiên pha (thiên lệch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: trộn

trộn:trà trộn
trộn:trộn rau
pha trộn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: pha trộn Tìm thêm nội dung cho: pha trộn