Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: pha trộn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ pha trộn:
Dịch pha trộn sang tiếng Trung hiện đại:
错杂 《两种以上的东西夹杂在一起。》花搭着 《种类或质量不同的东西错综搭配。》
混纺 《用不同类别的纤维混合在一起纺织。常用化学纤维和天然纤维或不同的化学纤维混纺。混纺可以节约较贵重的原料, 或使纺织品具有某种新的性能。》
混合 《两种或两种以上的物质搀和在一起, 相互间不发生化学反应, 各自保持原有的化学性质。》
混乱 《没条理; 没秩序。》
夹杂 《搀杂。》
杂糅 《指不同的事物混杂在一起。》
淆惑 《混淆迷惑。》
口
搅和 《混合; 搀杂。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: pha
| pha | 𠱀: | |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| pha | 披: | pha chộn, pha nan |
| pha | 玻: | pha lê |
| pha | 簸: | pha cơ (máy vét bụi) |
| pha | 葩: | pha giống, pha trà, xông pha |
| pha | 陂: | pha giống, pha trà, xông pha |
| pha | 頗: | pha (nghiêng về): thiên pha (thiên lệch) |
| pha | 颇: | pha (nghiêng về): thiên pha (thiên lệch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trộn
| trộn | 論: | trà trộn |
| trộn | 遁: | trộn rau |

Tìm hình ảnh cho: pha trộn Tìm thêm nội dung cho: pha trộn
