Từ: 夸示 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夸示:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夸示 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuāshì] khoe khoang; phô trương (đồ vật, sở trường, điểm mạnh...); huênh hoang; kiểu cách; điệu bộ。向人显示或吹嘘(自己的东西,长处等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸

khoa:khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 示

thị:yết thị
夸示 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夸示 Tìm thêm nội dung cho: 夸示