Từ: 眉批 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眉批:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 眉 • 批

Nghĩa của 眉批 trong tiếng Trung hiện đại:

[méipī] lời phê ghi trên mép sách; lời giải thích ở đầu trang。在书眉或文稿上方空白处所写的批注。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉

mi眉:lông mi
mày眉:mày tao
mì眉:nhu mì
mầy眉:mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 批

phe批:chia phe
phê批:phê trát
眉批 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眉批 Tìm thêm nội dung cho: 眉批