Từ: 夸饰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 夸饰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 夸饰 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuāshì] nói quá。夸张地描绘。
文笔朴实,没有半点夸饰。
ngòi bút mộc mạc, không miêu tả quá sự thật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸

khoa:khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ
夸饰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 夸饰 Tìm thêm nội dung cho: 夸饰