Từ: 奖售 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 奖售:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 奖 • 售

Nghĩa của 奖售 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngshòu] khen thưởng bán được nhiều sản phẩm; khuyến mãi có thưởng。用奖励的方法鼓励出售产品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奖

tưởng奖:tưởng (ban tặng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 售

thụ售:thụ (bán)
奖售 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 奖售 Tìm thêm nội dung cho: 奖售