Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套用 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàoyòng] mô phỏng; bắt chước; bê nguyên xi; rập khuôn。模仿着应用(现成的办法等)。
套用公式
bê nguyên xi công thức.
套用公式
bê nguyên xi công thức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 套用 Tìm thêm nội dung cho: 套用
