Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 她们 trong tiếng Trung hiện đại:
[tā·men] 代
họ; các chị ấy; các cô ấy; các bà ấy (đại từ chỉ người, ngôi thứ ba số nhiều, nữ giới)。代词,称自己和对方以外的若干女性。注意:在书面上,若干人全是女性时用"她们",有男有女时用"他们",不用"他(她)们"。
họ; các chị ấy; các cô ấy; các bà ấy (đại từ chỉ người, ngôi thứ ba số nhiều, nữ giới)。代词,称自己和对方以外的若干女性。注意:在书面上,若干人全是女性时用"她们",有男有女时用"他们",不用"他(她)们"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 她
| tha | 她: | tha (phụ nữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 们
| môn | 们: | ngã môn (nhóm mấy người) |

Tìm hình ảnh cho: 她们 Tìm thêm nội dung cho: 她们
