Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 孳乳 trong tiếng Trung hiện đại:
[zīrǔ] 1. sinh sôi; sinh đẻ (động vật có vú)。(哺乳动物)繁殖。
2. phát sinh; sản sinh。泛指派生。
2. phát sinh; sản sinh。泛指派生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孳
| tư | 孳: | tư sinh (thêm nhiều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |

Tìm hình ảnh cho: 孳乳 Tìm thêm nội dung cho: 孳乳
