Từ: 孳乳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 孳乳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 孳乳 trong tiếng Trung hiện đại:

[zīrǔ] 1. sinh sôi; sinh đẻ (động vật có vú)。(哺乳动物)繁殖。
2. phát sinh; sản sinh。泛指派生。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 孳

:tư sinh (thêm nhiều)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳

nhú:nhú lên
nhũ:nhũ hoa (đầu vú)
nhỗ:nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên)
:vú mẹ
孳乳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 孳乳 Tìm thêm nội dung cho: 孳乳